pseudohypertrophic dystrophy
A young boy with pseudohypertrophic dystrophy uses a walker to move across a room.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng loạn dưỡng cơ giả phì đại: "pseudohypertrophic dystrophy" là một thuật ngữ y khoa chỉ một dạng loạn dưỡng cơ, trong đó các cơ bắp trông có vẻ to lớn (phì đại) nhưng thực chất bị yếu và thoái hóa do sự thay thế mô cơ bằng mô mỡ và mô sợi.
Ví dụ sử dụng
- (Chứng loạn dưỡng cơ giả phì đại là dạng loạn dưỡng cơ phổ biến nhất.)
- (Sự di truyền của chứng loạn dưỡng cơ giả phì đại là di truyền liên kết X lặn, nghĩa là do phụ nữ mang gen nhưng chỉ ảnh hưởng đến nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pseudohypertrophic dystrophy" thường được sử dụng trong bối cảnh y khoa hoặc sinh học để mô tả một tình trạng bệnh lý cụ thể.
- The patient was diagnosed with pseudohypertrophic dystrophy after genetic testing. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng loạn dưỡng cơ giả phì đại sau khi xét nghiệm di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Pseudohypertrophic (tính từ): liên quan đến hoặc có đặc điểm của sự phì đại giả.
- Pseudohypertrophic changes were observed in the muscle tissue. (Những thay đổi phì đại giả đã được quan sát thấy trong mô cơ.)
- Dystrophy (danh từ): loạn dưỡng, chỉ tình trạng suy yếu hoặc thoái hóa của mô hoặc cơ quan.
- Muscular dystrophy is a group of genetic disorders. (Chứng loạn dưỡng cơ là một nhóm các rối loạn di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Duchenne muscular dystrophy: là một tên gọi khác phổ biến hơn của "pseudohypertrophic dystrophy".
- Duchenne muscular dystrophy is also known as pseudohypertrophic dystrophy. (Chứng loạn dưỡng cơ Duchenne còn được gọi là chứng loạn dưỡng cơ giả phì đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ y khoa đặc thù này.