pseudohypertrophic dystrophy

pseudohypertrophic dystrophy

A young boy with pseudohypertrophic dystrophy uses a walker to move across a room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng loạn dưỡng giả phì đại: "pseudohypertrophic dystrophy" một thuật ngữ y khoa chỉ một dạng loạn dưỡng , trong đó các bắp trông có vẻ to lớn (phì đại) nhưng thực chất bị yếu thoái hóa do sự thay thế bằng mỡ sợi.
dụ sử dụng
  • (Chứng loạn dưỡng giả phì đại dạng loạn dưỡng phổ biến nhất.)
  • (Sự di truyền của chứng loạn dưỡng giả phì đại di truyền liên kết X lặn, nghĩa do phụ nữ mang gen nhưng chỉ ảnh hưởng đến nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pseudohypertrophic dystrophy" thường được sử dụng trong bối cảnh y khoa hoặc sinh học để mô tả một tình trạng bệnh cụ thể.
    • The patient was diagnosed with pseudohypertrophic dystrophy after genetic testing. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng loạn dưỡng giả phì đại sau khi xét nghiệm di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudohypertrophic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của sự phì đại giả.
    • Pseudohypertrophic changes were observed in the muscle tissue. (Những thay đổi phì đại giả đã được quan sát thấy trong .)
  • Dystrophy (danh từ): loạn dưỡng, chỉ tình trạng suy yếu hoặc thoái hóa của hoặc cơ quan.
    • Muscular dystrophy is a group of genetic disorders. (Chứng loạn dưỡng một nhóm các rối loạn di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Duchenne muscular dystrophy: một tên gọi khác phổ biến hơn của "pseudohypertrophic dystrophy".
    • Duchenne muscular dystrophy is also known as pseudohypertrophic dystrophy. (Chứng loạn dưỡng Duchenne còn được gọi là chứng loạn dưỡng giả phì đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ y khoa đặc thù này.